dây bọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây điện có lớp vỏ bọc cách điện: Một loại dây dẫn điện được bọc bên ngoài bằng một lớp vật liệu (thường là cao su, nhựa PVC, vải...) để ngăn ngừa rò rỉ điện, bảo vệ người sử dụng và cách ly các sợi dây bên trong với môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ điện dùng dây bọc để đấu nối công tắc mới.
- Khi kéo dây điện trong nhà, nhất định phải dùng dây bọc để đảm bảo an toàn.
- Lớp vỏ của dây bọc này đã bị lão hóa và nứt nẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "dây trần" (dây điện không có lớp vỏ bọc cách điện).
- Đường dây cao thế trên không thường dùng dây trần, còn đường dây trong nhà thì bắt buộc phải dùng dây bọc.
Biến thể và từ gần giống
- Dây điện có vỏ bọc: Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "dây bọc".
- Dây cách điện: Thuật ngữ nhấn mạnh vào tính năng chính của dây.
- Dây cáp: Thường chỉ loại dây có cấu tạo phức tạp hơn, có thể gồm nhiều lõi dây bọc chung hoặc có thêm các lớp bảo vệ cơ học. "Dây bọc" có thể là một thành phần của cáp.
Từ đồng nghĩa
- Dây cách điện
- Dây điện có vỏ bọc
Từ trái nghĩa
- Dây trần: Dây dẫn điện không có lớp vỏ bọc cách điện.
Lưu ý sử dụng
- "Dây bọc" là một danh từ ghép, thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực điện. Trong giao tiếp thông thường, người ta cũng có thể gọi tắt là "dây điện" khi ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng để chính xác và an toàn, thuật ngữ "dây bọc" nhấn mạnh vào đặc tính có lớp bảo vệ.